| Đặc điểm: Tàu khách vỏ thép được lắp hai máy chính hiệu MITSUBISHI . Toàn bộ thượng tầng của tàu bao gồm ba tầng boong. Nhiệm vụ chính của tàu là chở khách du lịch. Thông số kĩ thuật (Specifications):
| Chiều dài lớn nhất (Length max) | 52,10 m | | Chiều dài đường nước thiết kế (Length of water design) | 47,75 m | | Chiều rộng lớnnhất (Breadth max) | 10,40 m | | Chiều rộng (Breadth moulded) | 10,00 m | | Chiều cao mạn (Depth) | 2,50 m | | Chiều chìm (Draught) | 1,50 m | | Lượngchiếmnước (Displacement) | 456,28 T | | Khách (Passenger) | 48 người | | Thuyền viên (Crew) | 24. người | | Máy chính (Main engine) | MITSUBISHIS6BF - KTA | | Công suất (Power) | 2 x 500 HP | | Vòng quay (Rating) | 2000 vg/ph | | Hộp số (Gear box) | 3.43 :1 | | vận tốc (speed) | 15 hải lý / giờ | |